Máy phân tích NOx (máy phân tích khí NO/NO2) UV-GAS-500 dựa trên công nghệ UV-DOAS và PLS, có khả năng đo nồng độ các loại khí bao gồm SO2, NO2, NO, NH3, Cl2, O3, H2S, v.v. Máy có các đặc điểm như độ chính xác đo cao, độ tin cậy vượt trội, thời gian phản hồi nhanh và phạm vi ứng dụng rộng.
Tính năng
☑ Giới hạn phát hiện thấp và độ trôi nhiệt độ
☑ Đo NOX trực tiếp bằng cách đo NO và NO2 mà không cần bộ chuyển đổi NO2-NO
☑ Không bị ảnh hưởng bởi các hạt vật chất, độ ẩm và các yếu tố khác
☑ Không có bộ phận chuyển động quang học, độ tin cậy cao, không gây nhiễu phép đo tại hiện trường
Các oxit nitơ chủ yếu bao gồm oxit nitric (NO) và nitơ đioxit (NO2), phần lớn đến từ quá trình đốt cháy nhiên liệu hóa thạch ở nhiệt độ cao. Oxit nitric tương đối vô hại, nhưng nhanh chóng bị oxy hóa thành nitơ đioxit bởi ozon trong không khí. Nitơ đioxit cũng được thải trực tiếp từ quá trình đốt cháy nhiên liệu chứa nitơ (như than đá) và các hóa chất chứa nitơ. Nhìn chung, khí thải từ phương tiện giao thông cơ giới là một trong những nguồn chính gây ra oxit nitơ ở đô thị.
Các nguồn nitơ oxit (NOx) do con người tạo ra chủ yếu bao gồm ô tô, nhà máy điện và nhà máy . Trước đây, nguồn phát thải nitơ oxit (NOx) lớn nhất trong không khí là từ hoạt động sản xuất nhiệt điện, nồi hơi, v.v. Tuy nhiên, ở các thành phố lớn, phần lớn khí nitơ oxit (NOx) đến từ khí thải xe cộ. Khi ô tô đang chạy, oxit nitơ (NOx) được tạo ra ở điều kiện nhiệt độ cao và giàu oxy trong quá trình đốt cháy của động cơ đốt trong.
| Mẫu | Tiêu chuẩn | Khí thải thấp | Phát thải cực thấp |
| Phạm vi | 0-300-3000ppm | 0-100-300ppm | 0-20-100ppm |
| Tuyến tính | ≤ ± 1.5%FS | ||
| Độ lặp lại | ≤ ± 0.5%FS | ||
| Không trôi | ≤±2%FS/7 ngày | ||
| nhịp trôi | ≤±2%FS/7 ngày | ||
| Thời gian phản hồi (T90) | ≤10S | ≤30S | ≤30S |
| Nhiệt độ làm việc | -10 ℃ thành 40 ℃ | ||
| nóng trước thời gian | Không làm nóng trước | Khoảng 10 phút | |
| Giao diện khí mẫu | Ø6 | ||
| Dòng khí mẫu | (0.5-2)L/phút, Biến động <25% | ||
| Áp suất khí mẫu | Áp suất môi trường hiện tại ±0.1 Bar | ||
| Nhiệt độ mẫu | 0 ℃ to + 50 ℃ | ||
| Độ ẩm khí mẫu | Không ngưng tụ (dưới nhiệt độ mẫu) | ||
| Giao diện đầu vào 4-20mA | Tải 100Ω có thể cấu hình | ||
| Giao diện đầu ra 4-20mA | Có thể cấu hình đầu ra, khả năng tải tối đa <800Ω | ||
| Chuyển đổi giao diện đầu vào | cấu hình | ||
| Giao diện đầu ra rơle | 14, đầu ra có thể được cấu hình, DC30V2A | ||
| Giao diện truyền thông | 1*RS232,1*RS485 (hỗ trợ giao thức Modbus) | ||
| Thi công | Được lắp đặt trong tủ 19 inch | ||
| Cung ứng | 220VAC ± 10% | ||
| Công suất tiêu thụ | Giới thiệu về 100W | Giới thiệu về 200W | |
| kích thước | 132(H)*483(W)*378(D)mm | 177(H)*483(W)*412(D)mm | 177(H)*483(W)*434(D)mm |
| Trọng lượng máy | Khoảng 10kg | Khoảng 12kg | |
Máy phân tích NOx, còn được gọi là máy phân tích khí oxit nitơ, là thiết bị được sử dụng để đo và phân tích oxit nitơ trong mẫu khí. Oxit nitơ, thường được gọi là NOx, là một nhóm khí có tính phản ứng cao bao gồm oxit nitric (NO) và nitơ đioxit (NO2).
Máy phân tích NOx được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau, bao gồm giám sát môi trường, các quá trình đốt cháy, nhà máy điện, kiểm tra khí thải ô tô và sản xuất công nghiệp. Chúng giúp đánh giá và kiểm soát nồng độ oxit nitơ, những chất gây ô nhiễm không khí đáng kể và có tác động xấu đến sức khỏe con người và môi trường.
Chức năng chính của máy phân tích NOx là phát hiện và định lượng nồng độ oxit nitơ trong dòng khí. Một số kỹ thuật đo được sử dụng trong máy phân tích NOx, bao gồm phát quang hóa học, cảm biến điện hóa và quang phổ hồng ngoại không phân tán (NDIR).
Máy phân tích dựa trên phát quang hóa học thường được sử dụng để đo chính xác và nhạy cảm nồng độ NO và NOx. Những máy phân tích này khai thác phản ứng giữa NO và ozone (O3) để tạo ra ánh sáng, sau đó được phát hiện và định lượng. Cảm biến điện hóa cũng được sử dụng để đo NOx, với các cảm biến cụ thể được thiết kế để phát hiện NO và NO2 riêng lẻ.
Quang phổ NDIR là một kỹ thuật khác được sử dụng trong máy phân tích khí NOx. Nó sử dụng sự hấp thụ đặc trưng của ánh sáng hồng ngoại bởi các oxit nitơ để xác định nồng độ của chúng trong mẫu khí. Phương pháp này có khả năng đo đồng thời cả nồng độ NO và NO2.
Máy phân tích NOx là công cụ thiết yếu cho việc tuân thủ quy định, giám sát khí thải và tối ưu hóa quy trình. Chúng cho phép các ngành công nghiệp giám sát và kiểm soát lượng khí thải oxit nitơ, đảm bảo tuân thủ các quy định về môi trường và giảm tác động môi trường từ hoạt động của họ.
Bằng cách cung cấp các phép đo nồng độ NOx chính xác và theo thời gian thực, các máy phân tích này tạo điều kiện thuận lợi cho việc thực hiện các biện pháp kiểm soát ô nhiễm hiệu quả, chẳng hạn như điều chỉnh quá trình đốt cháy, tối ưu hóa tỷ lệ nhiên liệu-không khí hoặc lắp đặt hệ thống khử xúc tác chọn lọc (SCR).
Tóm lại, máy phân tích khí NOx là thiết bị dùng để đo và phân tích nồng độ oxit nitơ trong mẫu khí. Nó đóng một vai trò quan trọng trong việc giám sát môi trường, kiểm soát khí thải và tối ưu hóa quy trình trong các ngành công nghiệp khác nhau.
Máy phân tích NOx là công cụ thiết yếu để đảm bảo tuân thủ quy định, giám sát khí thải và tối ưu hóa quy trình. Hơn nữa, chúng cho phép các ngành công nghiệp giám sát và kiểm soát lượng khí thải oxit nitơ. Điều này có thể đảm bảo tuân thủ các quy định về môi trường và giảm tác động môi trường từ hoạt động của họ.
Bằng cách cung cấp các phép đo chính xác và theo thời gian thực về nồng độ NOx, máy phân tích NOx tạo điều kiện thuận lợi cho việc thực hiện các biện pháp kiểm soát ô nhiễm hiệu quả. Đồng thời, các biện pháp này bao gồm điều chỉnh quá trình đốt cháy, tối ưu hóa tỷ lệ nhiên liệu-không khí hoặc lắp đặt hệ thống khử xúc tác chọn lọc (SCR).
Tóm lại, các kỹ sư chương trình sử dụng máy phân tích NOx để đo và phân tích nồng độ oxit nitơ trong mẫu khí. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc giám sát môi trường, kiểm soát khí thải và tối ưu hóa quy trình trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau.
Quang phổ hấp thụ vi sai tia cực tím (UV-DOAS) UV-DOAS là một kỹ thuật quang phổ học sử dụng sự hấp thụ ánh sáng khác nhau của các phân tử khác nhau. Trong máy phân tích NOx dựa trên UV-DOAS, một nguồn sáng băng thông rộng phát ra ánh sáng trên một dải bước sóng rộng. Tiếp theo, một bộ dò đo cường độ ánh sáng truyền qua sau khi nó đi qua mẫu khí. Bằng cách phân tích sự thay đổi độ hấp thụ ở các bước sóng cụ thể, chúng ta có thể xác định nồng độ của NO và NO2.
Nhìn chung, máy phân tích NOx cung cấp các phép đo chính xác và theo thời gian thực về nồng độ oxit nitơ. Các máy phân tích này được sử dụng rộng rãi để giám sát khí thải, tối ưu hóa quá trình đốt cháy và tuân thủ quy định trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau.
Chúng tôi sẽ liên hệ với bạn trong vòng 1 ngày làm việc, vui lòng chú ý email có hậu tố "[email được bảo vệ]" .
Chúng tôi sẽ gửi cho bạn danh mục ngay khi bạn gửi email